VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đồng thuận" (1)

Vietnamese đồng thuận
English Nconsensus, agreement
Example
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
This issue received bipartisan consensus.
My Vocabulary

Related Word Results "đồng thuận" (0)

Phrase Results "đồng thuận" (1)

Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
This issue received bipartisan consensus.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y